bạt mạng

Học thuật
Thân thiện
bạt mạng

Một tay đua xe bạt mạng lao vào khúc cua.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liều lĩnh, không màng đến hậu quả: "Bạt mạng" mô tả một thái độ hoặc hành động liều lĩnh, táo bạo đến mức coi thường tính mạng hoặc hậu quả nghiêm trọng.
    • Vô tư, bất cần đời (trong khẩu ngữ): Trong cách nói thông tục, từ này còn thể hiện lối sống hoặc cách hành xử phóng túng, không lo nghĩ về tương lai.
  2. Trạng từ:

    • Một cách liều lĩnh, bất chấp: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động một cách liều lạng, không sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Thằng ấy sống một cuộc đời bạt mạng, chẳng lo nghĩ đến ngày mai. (Anh ta sống một cuộc đời liều lĩnh, chẳng lo nghĩ đến ngày mai.)
    • Lối lái xe bạt mạng của anh ta khiến mọi người trên xe đều sợ hãi. (Lối lái xe liều lĩnh của anh ta khiến mọi người trên xe đều sợ hãi.)
  • Trạng từ:

    • Hắn tiêu tiền bạt mạng như thể không ngày hôm sau. (Hắn tiêu tiền một cách liều lĩnh như thể không ngày hôm sau.)
    • Đừng nói bạt mạng như vậy, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi. (Đừng nói một cách liều lĩnh/vô tư như vậy, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống bạt mạng": Chỉ lối sống buông thả, phóng túng, không lo lắng hay tính toán cho tương lai.

    • Sau khi thất bại, anh ta bắt đầu sống một cuộc sống bạt mạng. (Sau khi thất bại, anh ta bắt đầu sống một cuộc sống buông thả, bất cần.)
  • "Ăn chơi bạt mạng": Cụm từ thông tục mô tả việc ăn chơi, hưởng thụ một cách quá độ, không kiêng dè.

    • Thời trẻ, ông ấy cũng đã từng quãng thời gian ăn chơi bạt mạng. (Thời trẻ, ông ấy cũng đã từng quãng thời gian ăn chơi phóng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Liều mạng (tính từ, trạng từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự liều lĩnh, dám đánh cược cả tính mạng.

    • Anh ta liều mạng lao vào đám cháy để cứu đứa trẻ. (Anh ta liều mạng lao vào đám cháy để cứu đứa trẻ.)
  • Bất chấp (động từ, trạng từ): Hành động không quan tâm đến trở ngại hoặc hậu quả.

    • ấy bất chấp nguy hiểm để hoàn thành nhiệm vụ. ( ấy bất chấp nguy hiểm để hoàn thành nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Liều lĩnh: Hành động thiếu suy nghĩ, mạo hiểm.
  • Táo bạo: tính mạo hiểm, dám làm những việc khác thường (có thể mang nghĩa tích cực hơn "bạt mạng").
  • Càn rỡ (khẩu ngữ): Hành động ngang ngược, thiếu suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Thận trọng: Cẩn thận, suy xét kỹ trước khi hành động.
  • Nhút nhát: Thiếu dũng cảm, sợ hãi khi hành động.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "bạt mạng" mang sắc thái khá mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, ít dùng trong văn phong trang trọng.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng để phê phán hoặc miêu tả một cách khách quan về những hành vi, lối sống cực đoan, thiếu kiểm soát.
bạt mạng

Một tay đua xe bạt mạng lao vào khúc cua.

  1. tt, trgt. Liều lĩnh quá (thtục): Ăn chơi bạt mạng.